đặc chất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản chất đặc thù, tính chất riêng biệt: "đặc chất" chỉ bản chất hoặc đặc tính cốt lõi, phân biệt một sự vật, hiện tượng với những cái khác. Từ này mang tính học thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tinh chất đặc trưng: Trong một số ngữ cảnh, "đặc chất" có thể hiểu là phần tinh túy, cốt lõi làm nên bản sắc riêng của một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đặc chất của nền văn hóa này là sự hòa hợp với thiên nhiên. (Bản chất riêng biệt của nền văn hóa này là sự hòa hợp với thiên nhiên.)
- Triết học phương Đông có đặc chất khác biệt so với triết học phương Tây. (Triết học phương Đông có tính chất cốt lõi khác biệt so với triết học phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đặc chất dân tộc": bản sắc riêng của một dân tộc, thường dùng trong nghiên cứu văn hóa hoặc xã hội học.
- Đặc chất dân tộc Việt Nam thể hiện qua tinh thần đoàn kết và yêu nước. (Bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam thể hiện qua tinh thần đoàn kết và yêu nước.)
"đặc chất tư tưởng": bản chất cốt lõi của một hệ tư tưởng hoặc học thuyết.
- Đặc chất tư tưởng Nho giáo là đề cao lễ nghĩa và trật tự xã hội. (Bản chất cốt lõi của tư tưởng Nho giáo là đề cao lễ nghĩa và trật tự xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Chất (danh từ): bản chất, tính chất cơ bản của sự vật.
- Chất của vàng là màu vàng và dẻo. (Bản chất của vàng là màu vàng và dẻo.)
Đặc tính (danh từ): tính chất riêng biệt, đặc trưng.
- Đặc tính của loài mèo là thích săn mồi vào ban đêm. (Tính chất riêng của loài mèo là thích săn mồi vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Bản chất: cốt lõi, thực chất của sự vật.
- Tinh chất: phần tinh túy, cốt lõi nhất.
- Đặc trưng: nét riêng biệt, tiêu biểu.
Thành ngữ liên quan
- Đặc chất khó pha: bản chất riêng biệt khó hòa trộn hoặc thay đổi.
- Tính cách của anh ấy mang đặc chất khó pha, luôn giữ vững lập trường. (Bản chất riêng của anh ấy khó thay đổi, luôn giữ vững lập trường.)